xương hom
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương nhỏ, mảnh của cá: "xương hom" chỉ các xương nhỏ, mảnh, thường nằm ở thân cá, nối với xương sống và xương sườn. Đây là loại xương dễ mắc vào cổ họng khi ăn cá.
- Hệ thống xương nâng đỡ thân cá: Trong sinh học động vật, "xương hom" là các xương nhỏ thuộc bộ xương cá, có chức năng nâng đỡ cơ thể và bảo vệ nội tạng.
Ví dụ sử dụng
- (Xương nhỏ của cá dễ gây nguy hiểm khi nuốt.)
- (Cá có nhiều xương nhỏ, gây khó khăn cho trẻ khi ăn.)
- (Ngư dân bỏ các xương nhỏ của cá trước khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xương hom cá": cụm từ chỉ cụ thể xương nhỏ của cá, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh học.
- Xương hom cá chép khá nhiều, cần gỡ kỹ trước khi cho trẻ ăn. (Xương nhỏ của cá chép nhiều, cần loại bỏ cẩn thận.)
- "mắc xương hom": tình trạng bị xương cá mắc vào cổ họng.
- Anh ấy bị mắc xương hom nên phải đến bệnh viện. (Anh ấy bị xương cá mắc cổ, phải đi cấp cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Xương cá (danh từ): tổng thể các loại xương của cá, bao gồm cả xương hom.
- Xương cá rất giòn, có thể ăn được nếu chiên kỹ. (Xương cá giòn, ăn được khi chiên giòn.)
- Xương sườn cá (danh từ): một loại xương hom lớn hơn, nằm ở phần thân cá.
- Xương sườn cá thường được loại bỏ khi làm món cá hấp. (Xương sườn cá bỏ đi khi chế biến cá hấp.)
- Xương dăm (danh từ, ít dùng): xương nhỏ, mảnh của cá, tương tự xương hom.
- Xương dăm của cá rô phi rất nhiều. (Xương nhỏ của cá rô phi rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Xương nhỏ của cá: cách diễn đạt thông dụng, dễ hiểu.
- Xương mảnh của cá: nhấn mạnh tính chất mảnh, dễ gãy của xương hom.
Thành ngữ liên quan
- "Xương hom mắc cổ": thành ngữ chỉ tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu do xương cá gây ra.
- Chuyện đó như xương hom mắc cổ, khó nói ra. (Chuyện đó khó chịu và khó giải quyết, như bị xương cá mắc cổ.)
- "Ăn cá nhả xương": thành ngữ khuyên cẩn thận khi ăn cá, tránh bị xương hom mắc.
- Ông bà ta dạy: "Ăn cá nhả xương", đừng vội vàng. (Lời khuyên cẩn thận khi ăn cá để tránh nguy hiểm.)