xương hom

xương hom

Một người đàn ông cẩn thận gỡ xương hom ra khỏi miếng cá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương nhỏ, mảnh của : "xương hom" chỉ các xương nhỏ, mảnh, thường nằmthân , nối với xương sống xương sườn. Đây loại xương dễ mắc vào cổ họng khi ăn .
    • Hệ thống xương nâng đỡ thân : Trong sinh học động vật, "xương hom" các xương nhỏ thuộc bộ xương , chức năng nâng đỡ cơ thể bảo vệ nội tạng.
dụ sử dụng
  • (Xương nhỏ của dễ gây nguy hiểm khi nuốt.)
  • ( nhiều xương nhỏ, gây khó khăn cho trẻ khi ăn.)
  • (Ngư dân bỏ các xương nhỏ của trước khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xương hom ": cụm từ chỉ cụ thể xương nhỏ của , thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh học.
    • Xương hom cá chép khá nhiều, cần gỡ kỹ trước khi cho trẻ ăn. (Xương nhỏ của cá chép nhiều, cần loại bỏ cẩn thận.)
  • "mắc xương hom": tình trạng bị xương mắc vào cổ họng.
    • Anh ấy bị mắc xương hom nên phải đến bệnh viện. (Anh ấy bị xương mắc cổ, phải đi cấp cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương (danh từ): tổng thể các loại xương của , bao gồm cả xương hom.
    • Xương rất giòn, có thể ăn được nếu chiên kỹ. (Xương giòn, ăn được khi chiên giòn.)
  • Xương sườn (danh từ): một loại xương hom lớn hơn, nằmphần thân .
    • Xương sườn thường được loại bỏ khi làm món hấp. (Xương sườn bỏ đi khi chế biến hấp.)
  • Xương dăm (danh từ, ít dùng): xương nhỏ, mảnh của , tương tự xương hom.
    • Xương dăm của phi rất nhiều. (Xương nhỏ của phi rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương nhỏ của : cách diễn đạt thông dụng, dễ hiểu.
  • Xương mảnh của : nhấn mạnh tính chất mảnh, dễ gãy của xương hom.
Thành ngữ liên quan
  • "Xương hom mắc cổ": thành ngữ chỉ tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu do xương gây ra.
    • Chuyện đó như xương hom mắc cổ, khó nói ra. (Chuyện đó khó chịu khó giải quyết, như bị xương mắc cổ.)
  • "Ăn nhả xương": thành ngữ khuyên cẩn thận khi ăn , tránh bị xương hom mắc.
    • Ông bà ta dạy: "Ăn nhả xương", đừng vội vàng. (Lời khuyên cẩn thận khi ăn để tránh nguy hiểm.)